Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
date line


noun
an imaginary line on the surface of the earth following (approximately) the 180th meridian
Syn:
dateline, International Date Line
Instance Hypernyms:
meridian, line of longitude


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.